Các Loại Visa Bảo Lãnh Gia Đình Úc (Australia Family Sponsorship Visas)
Úc cung cấp nhiều chương trình bảo lãnh gia đình giúp công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đưa người thân sang Úc để định cư hoặc tạm trú. Một số loại visa có hạn ngạch hằng năm, đặc biệt là visa bảo lãnh cha mẹ.
1. Visa Bảo Lãnh Vợ/Chồng & Bạn Đời (Partner Visa)
✅ Dành cho: Vợ/chồng hoặc bạn đời của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
✅ Loại visa phổ biến:
| Loại Visa | Mô tả | Thời gian xử lý |
|---|---|---|
| Subclass 820/801 | Partner Visa (Onshore) – Nộp đơn khi đang ở Úc | 18 – 24 tháng |
| Subclass 309/100 | Partner Visa (Offshore) – Nộp đơn khi đang ở nước ngoài | 18 – 24 tháng |
| Subclass 300 | Prospective Marriage Visa – Dành cho người sắp kết hôn với công dân/thường trú nhân Úc | 12 – 18 tháng |
📌 Lưu ý:
- Visa tạm thời (820/309) → Sau một thời gian, nếu mối quan hệ vẫn tiếp tục, được cấp thường trú nhân (801/100).
- Yêu cầu bằng chứng về mối quan hệ thực sự, như hình ảnh, thư từ, tài chính chung.
2. Visa Bảo Lãnh Cha Mẹ (Parent Visa)
✅ Dành cho: Cha mẹ có con là công dân hoặc thường trú nhân Úc đã sống tại Úc ít nhất 2 năm.
✅ Các loại visa phổ biến:
| Loại Visa | Mô tả | Thời gian chờ |
|---|---|---|
| Subclass 103 | Parent Visa – Định cư nhưng thời gian chờ lâu (hơn 30 năm) | 30+ năm |
| Subclass 143 | Contributory Parent Visa – Thời gian xử lý nhanh hơn nhưng phí cao (hơn $47,000 AUD) | 6 – 14 năm |
| Subclass 173 | Contributory Parent (Tạm thời) – Cho phép ở Úc tạm thời, sau đó có thể xin visa 143 | ~6 năm |
| Subclass 804 | Aged Parent Visa – Dành cho cha mẹ lớn tuổi, có thể chờ visa trong khi ở Úc | 30+ năm |
| Subclass 870 | Sponsored Parent (Tạm thời) – Không cần đóng phí cao, nhưng không được định cư | 2 – 3 tháng |
📌 Lưu ý:
- Visa Contributory Parent (Subclass 143) có phí cao nhưng thời gian xét duyệt nhanh hơn nhiều so với visa thường (Subclass 103/804).
- Visa 870 (Sponsored Parent) chỉ cho phép cha mẹ ở Úc tối đa 10 năm nhưng không được định cư.
3. Visa Bảo Lãnh Con (Child Visa)
✅ Dành cho: Con ruột hoặc con nuôi của công dân/thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
✅ Các loại visa phổ biến:
| Loại Visa | Mô tả | Thời gian chờ |
|---|---|---|
| Subclass 101 | Child Visa (Offshore) – Dành cho con dưới 18 tuổi ở ngoài Úc | 6 – 12 tháng |
| Subclass 802 | Child Visa (Onshore) – Dành cho con dưới 18 tuổi đang ở Úc | 6 – 12 tháng |
| Subclass 117/837 | Orphan Relative Visa – Dành cho trẻ em mồ côi có họ hàng bảo lãnh tại Úc | 3 – 4 năm |
| Subclass 102 | Adoption Visa – Dành cho trẻ em được công dân Úc nhận nuôi từ nước ngoài | 2 – 3 năm |
📌 Lưu ý:
- Trẻ dưới 18 tuổi, chưa kết hôn hoặc chưa có bạn đời, mới đủ điều kiện bảo lãnh theo diện này.
- Trẻ trên 18 tuổi nhưng phụ thuộc tài chính (do khuyết tật, học tập) vẫn có thể được bảo lãnh.